036-350-1210
Language
THỰC ĐƠN

2026.04.24

Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay24th April 202...

Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay
Ngày 24 tháng 4 năm 2026

1. Cua Lông - Horsehair Crab - 毛蟹 (Hokkaido / 北海道)
Thịt cua ngọt & gạch béo ngậy. / Sweet meat & rich crab paste. / 繊細な身の甘みと濃厚な味噌。

2. Nhím Biển - Sea Urchin - 馬糞ウニ (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương vị sâu lắng. / Rich sweetness & deep flavor. / 濃厚な甘みと深いコク。

3. Cá Tráp Đỏ - Red Sea Bream - 真鯛 (Kumamoto / 熊本)
Vị ngọt sâu lắng. / Deep, expanding umami. / 溢れる奥深い旨味。

4. Cá Mutsunori - Black Mutsu - 黒ムツ (Chiba / 千葉)
Vị mỡ thanh tao tan chảy. / Melt-in-your-mouth elegant fat. / とろけるような上品な脂。

5. Cá Kìm - Japanese Halfbeak - サヨリ (Chiba / 千葉)
Hương vị thanh tao & độ trong suốt đẹp mắt. / Elegant taste & beautiful transparency. / 上品な味わいと美しい透明感。

6. Cá Mòi Cờ - Gizzard Shad - 小肌 (Ehime / 愛媛)
Tẩm ướp hoàn hảo & vị ngọt sâu. / Perfectly cured & deep umami. / 絶妙な締め具合、深い旨味。

7. Cá Ainame - Fat Greenling - アイナメ (Aomori / 青森)
Thịt mềm xốp & vị ngọt thanh tao. / Plump meat with elegant sweetness. / ふっくら白身の上品な甘み。

8. Còi Sò Mai - Pen Shell - 平貝 (Aichi / 愛知)
Kết cấu giòn & vị ngọt đậm đà. / Crisp texture & rich sweetness. / サクサクとした歯切れと濃厚な甘み。

9. Còi Sò - Surf Clam Adductor - 小柱 (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương biển. / Concentrated sweetness & sea aroma. / 豊かな磯の香りと凝縮された甘み。

10. Mực Đom Đóm - Firefly Squid - ホタルイカ (Toyama / 富山)
Kết cấu giòn & ruột đậm đà. / Popping texture & rich innards. / 弾ける食感と濃厚なワタ。



#鮨青山 #sushiaoyama #saigonsushi #saigonfood #hochiminhsushi #omakase #sashimi #sushi #saigon

※ Tin này được phân phối tự động qua RSS.
Nếu nội dung hiển thị không đúng hoặc bị cắt, vui lòng xem liên kết gốc.