2026.04.24
Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay24th April 202...
Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay | Today’s Arrival List | Danh Sách Nhập Hàng Hôm Nay
Ngày 24 tháng 4 năm 2026
1. Cua Lông - Horsehair Crab - 毛蟹 (Hokkaido / 北海道)
Thịt cua ngọt & gạch béo ngậy. / Sweet meat & rich crab paste. / 繊細な身の甘みと濃厚な味噌。
2. Nhím Biển - Sea Urchin - 馬糞ウニ (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương vị sâu lắng. / Rich sweetness & deep flavor. / 濃厚な甘みと深いコク。
3. Cá Tráp Đỏ - Red Sea Bream - 真鯛 (Kumamoto / 熊本)
Vị ngọt sâu lắng. / Deep, expanding umami. / 溢れる奥深い旨味。
4. Cá Mutsunori - Black Mutsu - 黒ムツ (Chiba / 千葉)
Vị mỡ thanh tao tan chảy. / Melt-in-your-mouth elegant fat. / とろけるような上品な脂。
5. Cá Kìm - Japanese Halfbeak - サヨリ (Chiba / 千葉)
Hương vị thanh tao & độ trong suốt đẹp mắt. / Elegant taste & beautiful transparency. / 上品な味わいと美しい透明感。
6. Cá Mòi Cờ - Gizzard Shad - 小肌 (Ehime / 愛媛)
Tẩm ướp hoàn hảo & vị ngọt sâu. / Perfectly cured & deep umami. / 絶妙な締め具合、深い旨味。
7. Cá Ainame - Fat Greenling - アイナメ (Aomori / 青森)
Thịt mềm xốp & vị ngọt thanh tao. / Plump meat with elegant sweetness. / ふっくら白身の上品な甘み。
8. Còi Sò Mai - Pen Shell - 平貝 (Aichi / 愛知)
Kết cấu giòn & vị ngọt đậm đà. / Crisp texture & rich sweetness. / サクサクとした歯切れと濃厚な甘み。
9. Còi Sò - Surf Clam Adductor - 小柱 (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương biển. / Concentrated sweetness & sea aroma. / 豊かな磯の香りと凝縮された甘み。
10. Mực Đom Đóm - Firefly Squid - ホタルイカ (Toyama / 富山)
Kết cấu giòn & ruột đậm đà. / Popping texture & rich innards. / 弾ける食感と濃厚なワタ。









Ngày 24 tháng 4 năm 2026
1. Cua Lông - Horsehair Crab - 毛蟹 (Hokkaido / 北海道)
Thịt cua ngọt & gạch béo ngậy. / Sweet meat & rich crab paste. / 繊細な身の甘みと濃厚な味噌。
2. Nhím Biển - Sea Urchin - 馬糞ウニ (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương vị sâu lắng. / Rich sweetness & deep flavor. / 濃厚な甘みと深いコク。
3. Cá Tráp Đỏ - Red Sea Bream - 真鯛 (Kumamoto / 熊本)
Vị ngọt sâu lắng. / Deep, expanding umami. / 溢れる奥深い旨味。
4. Cá Mutsunori - Black Mutsu - 黒ムツ (Chiba / 千葉)
Vị mỡ thanh tao tan chảy. / Melt-in-your-mouth elegant fat. / とろけるような上品な脂。
5. Cá Kìm - Japanese Halfbeak - サヨリ (Chiba / 千葉)
Hương vị thanh tao & độ trong suốt đẹp mắt. / Elegant taste & beautiful transparency. / 上品な味わいと美しい透明感。
6. Cá Mòi Cờ - Gizzard Shad - 小肌 (Ehime / 愛媛)
Tẩm ướp hoàn hảo & vị ngọt sâu. / Perfectly cured & deep umami. / 絶妙な締め具合、深い旨味。
7. Cá Ainame - Fat Greenling - アイナメ (Aomori / 青森)
Thịt mềm xốp & vị ngọt thanh tao. / Plump meat with elegant sweetness. / ふっくら白身の上品な甘み。
8. Còi Sò Mai - Pen Shell - 平貝 (Aichi / 愛知)
Kết cấu giòn & vị ngọt đậm đà. / Crisp texture & rich sweetness. / サクサクとした歯切れと濃厚な甘み。
9. Còi Sò - Surf Clam Adductor - 小柱 (Hokkaido / 北海道)
Vị ngọt đậm đà & hương biển. / Concentrated sweetness & sea aroma. / 豊かな磯の香りと凝縮された甘み。
10. Mực Đom Đóm - Firefly Squid - ホタルイカ (Toyama / 富山)
Kết cấu giòn & ruột đậm đà. / Popping texture & rich innards. / 弾ける食感と濃厚なワタ。
#鮨青山 #sushiaoyama #saigonsushi #saigonfood #hochiminhsushi #omakase #sashimi #sushi #saigon
※ Tin này được phân phối tự động qua RSS.
Nếu nội dung hiển thị không đúng hoặc bị cắt, vui lòng xem liên kết gốc.
Nếu nội dung hiển thị không đúng hoặc bị cắt, vui lòng xem liên kết gốc.